卫溪 wèi xī · vệ khê Hán Việt: vệ khê · Pinyin: wèi xī Tổng quan Cấu tạo: 卫 (vệ) + 溪 (khê)Pinyinwèi xīHán Việtvệ khêCấu tạo卫 + 溪 · vệ + khê nghĩa thành phần: vệ + khê