衛生學
vệ sanh học
Hán Việt: vệ sanh học · Pinyin: wèi shēng xué
Tổng quan
vệ sinh khoa vệ sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui vệ sinh khoa vệ sinh
Eng
- Cihui 衛生學 èishēngxué n. hygiene
Hán Việt: vệ sanh học · Pinyin: wèi shēng xué
vệ sinh khoa vệ sinh