衛畫 wèi huà · vệ họa Hán Việt: vệ họa · Pinyin: wèi huà Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 畫 (họa)Pinyinwèi huàHán Việtvệ họaCấu tạo衛 + 畫 · vệ + họa nghĩa thành phần: vệ + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天津杨柳青年画。因天津在明清时叫"天津卫",故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指天津杨柳青年画。因天津在明清时叫"天津卫",故称。