衛矛

vệ mâu

Hán Việt: vệ mâu

Tổng quan

cây vệ mao

Cấu tạo: (vệ) + (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây vệ mao

Eng

  • Cihui 衛矛 wèimáo n. <bot.> winged euonymus