衛索 wèi suǒ · vệ tác Hán Việt: vệ tác · Pinyin: wèi suǒ Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 索 (tác)Pinyinwèi suǒHán Việtvệ tácCấu tạo衛 + 索 · vệ + tác nghĩa thành phần: vệ + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋代书法家卫瓘和索靖的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.晋代书法家卫瓘和索靖的并称。