衛虎 wèi hǔ · vệ hổ Hán Việt: vệ hổ · Pinyin: wèi hǔ Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 虎 (hổ)Pinyinwèi hǔHán Việtvệ hổCấu tạo衛 + 虎 · vệ + hổ nghĩa thành phần: vệ + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋卫玠。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋卫玠。