衛闕

wèi quē vệ khuyết

Hán Việt: vệ khuyết · Pinyin: wèi quē

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即魏阙。古代宫廷外的阙门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即魏阙。古代宫廷外的阙门。