衛青 wèi qīng · vệ thanh Hán Việt: vệ thanh · Pinyin: wèi qīng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 青 (thanh)Pinyinwèi qīngHán Việtvệ thanhCấu tạo衛 + 青 · vệ + thanh nghĩa thành phần: vệ + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元前?~前106)字仲卿,漢平陽(今山西臨汾)人。漢武帝時名將,以大將軍伐匈奴,立功,封長平侯,卒諡烈。