衛顧

wèi gù vệ cố

Hán Việt: vệ cố · Pinyin: wèi gù

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹维护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹维护。

Eng

  • Cihui 衛顧 èigù v. protect; guard; look after