衛魚

wèi yú vệ ngư

Hán Việt: vệ ngư · Pinyin: wèi yú

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春秋时卫国大夫史鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋时卫国大夫史鱼。