卬州 áng zhōu·ngang châu Hán Việt: ngang châu · Pinyin: áng zhōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古地名。 Cấu tạo: 卬 (ngang) + 州 (châu)Pinyináng zhōuHán Việtngang châuCấu tạo卬 + 州 · ngang + châu nghĩa thành phần: ngang + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古地名。 Từ liên quan Gần nghĩa州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡 · 州里