卬曲

áng qū ngang khúc

Hán Việt: ngang khúc · Pinyin: áng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俯仰,高低。犹言无论怎样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俯仰,高低。犹言无论怎样。