卬曲

áng qūngang khúc

Hán Việt: ngang khúc · Pinyin: áng qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.俯仰,高低。犹言无论怎样。

Cấu tạo: 卬 (ngang) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.俯仰,高低。犹言无论怎样。

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺