卬望

áng wàng ngang vọng

Hán Việt: ngang vọng · Pinyin: áng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬头向上看; 仰慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬头向上看。 2.仰慕。