卬然 áng rán·ngang nhiên Hán Việt: ngang nhiên · Pinyin: áng rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.仰头无所畏惧之貌。 Cấu tạo: 卬 (ngang) + 然 (nhiên)Pinyináng ránHán Việtngang nhiênCấu tạo卬 + 然 · ngang + nhiên nghĩa thành phần: ngang + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.仰头无所畏惧之貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而