卬给

áng gěingang cấp

Hán Việt: ngang cấp · Pinyin: áng gěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓赖以供给。

Cấu tạo: 卬 (ngang) + 給 (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓赖以供给。

Từ liên quan

Gần nghĩa

給侍 · 給回 · 給孤 · 給款 · 給發 · 給糧 · 給賜 · 給足