卬角

áng jiǎo ngang giác

Hán Việt: ngang giác · Pinyin: áng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种鞋。