卬貴 áng guì · ngang quý Hán Việt: ngang quý · Pinyin: áng guì Tổng quan Cấu tạo: 卬 (ngang) + 貴 (quý)Pinyináng guìHán Việtngang quýCấu tạo卬 + 貴 · ngang + quý nghĩa thành phần: ngang + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昂贵。物价高。Tân Hoa Tự Điển 1.昂贵。物价高。