卬食 áng shí · ngang thực Hán Việt: ngang thực · Pinyin: áng shí Tổng quan Cấu tạo: 卬 (ngang) + 食 (thực)Pinyináng shíHán Việtngang thựcCấu tạo卬 + 食 · ngang + thực nghĩa thành phần: ngang + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依人为生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依人为生。