卬鼻 áng bí · ngang tị Hán Việt: ngang tị · Pinyin: áng bí Tổng quan Cấu tạo: 卬 (ngang) + 鼻 (tị)Pinyináng bíHán Việtngang tịCấu tạo卬 + 鼻 · ngang + tị nghĩa thành phần: ngang + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鼻露而向上。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鼻露而向上。