卭杖 qióng zhàng·ngang trượng Hán Việt: ngang trượng · Pinyin: qióng zhàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.筇竹制的手杖。 Cấu tạo: 卭 (ngang) + 杖 (trượng)Pinyinqióng zhàngHán Việtngang trượngCấu tạo卭 + 杖 · ngang + trượng nghĩa thành phần: ngang + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.筇竹制的手杖。 Từ liên quan Gần nghĩa杖刑 · 杖头 · 杖子 · 杖打 · 杖末 · 杖林 · 杖头木偶 · 卭卭