卭竹

qióng zhúngang trúc

Hán Việt: ngang trúc · Pinyin: qióng zhú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹名。因产于西汉邛都县(今四川西昌东南)境,故名。

Cấu tạo: 卭 (ngang) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。因产于西汉邛都县(今四川西昌东南)境,故名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

竹东 · 竹内 · 竹刀 · 竹制 · 竹刻 · 竹北 · 竹南 · 竹器