卮詞 zhī cí · chi từ Hán Việt: chi từ · Pinyin: zhī cí Tổng quan Cấu tạo: 卮 (chi) + 詞 (từ)Pinyinzhī cíHán Việtchi từCấu tạo卮 + 詞 · chi + từ nghĩa thành phần: chi + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"卮辞"。