卮辭 zhī cí · chi từ Hán Việt: chi từ · Pinyin: zhī cí Tổng quan Cấu tạo: 卮 (chi) + 辭 (từ)Pinyinzhī cíHán Việtchi từCấu tạo卮 + 辭 · chi + từ nghĩa thành phần: chi + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"卮词"; 谓随和人意,无主见之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卮词"。 2.谓随和人意,无主见之辞。