卮辞

zhī cíchi từ

Hán Việt: chi từ · Pinyin: zhī cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"卮词"。 2.谓随和人意,无主见之辞。

Cấu tạo: 卮 (chi) + 辭 (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卮词"。 2.谓随和人意,无主见之辞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辞世 · 辞书 · 辞令 · 辞任 · 辞典 · 辞别 · 辞却 · 辞去