卯上
mão thượng
Hán Việt: mão thượng · Pinyin: mǎo shàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對上、合上。如:「他一卯上了這件事,就不容易罷手。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。全力以赴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。全力以赴。
Eng
- Cihui 卯上 ǎoshǎng v. stick to