卯雲 mǎo yún · mão vân Hán Việt: mão vân · Pinyin: mǎo yún Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 雲 (vân)Pinyinmǎo yúnHán Việtmão vânCấu tạo卯 + 雲 · mão + vân nghĩa thành phần: mão + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晨云。Tân Hoa Tự Điển 1.晨云。