卯冊 mǎo cè · mão sách Hán Việt: mão sách · Pinyin: mǎo cè Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 冊 (sách)Pinyinmǎo cèHán Việtmão sáchCấu tạo卯 + 冊 · mão + sách nghĩa thành phần: mão + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即卯簿。Tân Hoa Tự Điển 1.即卯簿。