卯機 mão ki Hán Việt: mão ki Tổng quan thợ tán đinh, máy tán đinh Cấu tạo: 卯 (mão) + 機 (ki)Hán Việtmão kiCấu tạo卯 + 機 · mão + ki nghĩa thành phần: mão + ki Nghĩa ViệtCihui thợ tán đinh, máy tán đinh