卯榫
mão chuẩn
Hán Việt: mão chuẩn · Pinyin: mǎo sǔn
Tổng quan
mộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)
Nghĩa
Việt
- Cihui mộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 卯眼和榫頭,指兩器具接合的地方。如:「卯榫一鬆,這張木床也就散了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卯眼和榫头。
Eng
- CC-CEDICT mortise and tenon (slot and tab forming a carpenter's joint)
- Cihui mortise and tenon (slot and tab forming a carpenter's joint)