卯生 mǎo shēng · mão sanh Hán Việt: mão sanh · Pinyin: mǎo shēng Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 生 (sanh)Pinyinmǎo shēngHán Việtmão sanhCấu tạo卯 + 生 · mão + sanh nghĩa thành phần: mão + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卯年生,属兔。Tân Hoa Tự Điển 1.卯年生,属兔。