卯眼
mão nhãn
Hán Việt: mão nhãn · Pinyin: mǎo yǎn
Tổng quan
ngàm; lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê
1.木器部件相连接时插入榫头的凹进部分。
兩器物接合時,用來承接榫頭的孔。如:「卯眼要挖得精準,接合時才不會出問題。」也稱為「筍眼」、「榫眼」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lỗ mộng
- VietPhrases lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê
- Tần suất từ lỗ mộng , khe hở; ngàm; lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê; lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông; lỗ bắt ri-vê
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩器物接合時,用來承接榫頭的孔。如:「卯眼要挖得精準,接合時才不會出問題。」也稱為「筍眼」、「榫眼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.木器部件相连接时插入榫头的凹进部分。
Eng
- Cihui mortise; slit
- Tần suất từ mortise; slit