卯睡
mão thụy
Hán Việt: mão thụy · Pinyin: mǎo shuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晨睡。宋.蘇轍〈復次煙字韻答黃大臨庭堅見寄〉二首之一:「定應笑我勞生在,卯睡聞呼衣為顛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 早晨睡觉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.早晨睡觉。
Hán Việt: mão thụy · Pinyin: mǎo shuì