卯足 mão túc Hán Việt: mão túc Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 足 (túc)Hán Việtmão túcCấu tạo卯 + 足 · mão + túc nghĩa thành phần: mão + túc Nghĩa EngCihui 卯足 ǎozú r.v. pluck up