卯酒
mão tửu
Hán Việt: mão tửu · Pinyin: mǎo jiǔ
Tổng quan
ữa rượu buổi sáng sớm. mão tửu mão tửu ☆Bữa rượu buổi sáng sớm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ữa rượu buổi sáng sớm. mão tửu mão tửu ☆Bữa rượu buổi sáng sớm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在晨間喝的酒。宋.蘇軾〈答張文潛縣丞書〉:「偶飲卯酒醉來人,求書不能復覶縷。」明.文徴明〈閒居漫興〉詩:「殘睡未能消卯酒,乍暄聊復試春衣。」也稱為「卯後酒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 早晨喝的酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.早晨喝的酒。