印人

yìn rén ấn nhân

Hán Việt: ấn nhân · Pinyin: yìn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篆刻家。清周亮工撰有《印人传》,清汪启淑撰有《续印人传》,近人叶为铭汇集二书,增补为《广印人传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篆刻家。清周亮工撰有《印人传》,清汪启淑撰有《续印人传》,近人叶为铭汇集二书,增补为《广印人传》。