印件印数大

yìn jiàn yìn shù dàấn kiện ấn sổ đại

Hán Việt: ấn kiện ấn sổ đại · Pinyin: yìn jiàn yìn shù dà

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 件 (kiện) + 印 (ấn) + 數 (sổ) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng lớn

Đức

  • Handedict hohe Auflage (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印件传送装置 · 印件最终期限 · 印件检查 · 印件鳞片式重叠