印件检查 yìn jiàn jiǎn chá·ấn kiện kiểm tra Hán Việt: ấn kiện kiểm tra · Pinyin: yìn jiàn jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 件 (kiện) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinyìn jiàn jiǎn cháHán Việtấn kiện kiểm traCấu tạo印 + 件 + 檢 + 查 · ấn + kiện + kiểm + tra nghĩa thành phần: ấn + kiện + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm tra bản inĐứcHandedict Exemplarkontrolle (Rollendruckmaschine) Từ liên quan Gần nghĩa检查员的 · 检查官的 · 检查人 · 检查员 · 检查哨 · 检查官 · 检查点 · 检查的