印件檢查 yìn jiàn jiǎn chá · ấn kiện kiểm tra Hán Việt: ấn kiện kiểm tra · Pinyin: yìn jiàn jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 件 (kiện) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinyìn jiàn jiǎn cháHán Việtấn kiện kiểm traCấu tạo印 + 件 + 檢 + 查 · ấn + kiện + kiểm + tra nghĩa thành phần: ấn + kiện + kiểm + tra