印件最終期限
ấn kiện tối chung kì hạn
Hán Việt: ấn kiện tối chung kì hạn · Pinyin: yìn jiàn zuì zhōng qī xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 件 (kiện) + 最 (tối) + 終 (chung) + 期 (kì) + 限 (hạn)
Hán Việt: ấn kiện tối chung kì hạn · Pinyin: yìn jiàn zuì zhōng qī xiàn
Cấu tạo: 印 (ấn) + 件 (kiện) + 最 (tối) + 終 (chung) + 期 (kì) + 限 (hạn)