印件最终期限

yìn jiàn zuì zhōng qī xiànấn kiện tối chung kì hạn

Hán Việt: ấn kiện tối chung kì hạn · Pinyin: yìn jiàn zuì zhōng qī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 件 (kiện) + 最 (tối) + 終 (chung) + 期 (kì) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạn in

Đức

  • Handedict Endtermin (Druckauftrag)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印件传送装置 · 印件印数大 · 印件鳞片式重叠