印像 yìn xiàng · ấn tượng Hán Việt: ấn tượng · Pinyin: yìn xiàng Tổng quan ấn tượng Cấu tạo: 印 (ấn) + 像 (tượng)Pinyinyìn xiàngHán Việtấn tượngCấu tạo印 + 像 · ấn + tượng nghĩa thành phần: ấn + tượng Nghĩa ViệtCihui ấn tượngMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"印象"。