印像
ấn tượng
Hán Việt: ấn tượng · Pinyin: yìn xiàng
Tổng quan
ấn tượng
1.见"印象"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Ấn bản
- VietPhrases ấn tượng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"印象"。
Đức
- Handedict Auflage, Eindruck
Hán Việt: ấn tượng · Pinyin: yìn xiàng
ấn tượng
1.见"印象"。