印函 yìn hán · ấn hàm Hán Việt: ấn hàm · Pinyin: yìn hán Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 函 (hàm)Pinyinyìn hánHán Việtấn hàmCấu tạo印 + 函 · ấn + hàm nghĩa thành phần: ấn + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即印匣。Tân Hoa Tự Điển 1.即印匣。