印券

yìn quànấn khoán

Hán Việt: ấn khoán · Pinyin: yìn quàn

Tổng quan

Giấy tờ làm bằng có con dấu đóng của quan hoặc chính quyền ngày nay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指盖有官印的凭证。

Cấu tạo: 印 (ấn) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy có dấu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指盖有官印的凭证。

Từ liên quan

Gần nghĩa

券商 · 券契 · 券書 · 印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光