印券

yìn quàn ấn khoán

Hán Việt: ấn khoán · Pinyin: yìn quàn

Tổng quan

iấy tờ làm bằng có con dấu đóng của quan hoặc chính quyền ngày nay. ấn khoán ấn khoán ☆Giấy tờ làm bằng có con dấu đóng của quan hoặc chính quyền ngày nay.

Cấu tạo: (ấn) + (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iấy tờ làm bằng có con dấu đóng của quan hoặc chính quyền ngày nay. ấn khoán ấn khoán ☆Giấy tờ làm bằng có con dấu đóng của quan hoặc chính quyền ngày nay.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指盖有官印的凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指盖有官印的凭证。