印歷 yìn lì · ấn lịch Hán Việt: ấn lịch · Pinyin: yìn lì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 歷 (lịch)Pinyinyìn lìHán Việtấn lịchCấu tạo印 + 歷 · ấn + lịch nghĩa thành phần: ấn + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "印纸历子"的省称; 泛指官府发的凭证。Tân Hoa Tự Điển 1."印纸历子"的省称。 2.泛指官府发的凭证。