印壓 ấn áp Hán Việt: ấn áp Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 壓 (áp)Hán Việtấn ápCấu tạo印 + 壓 · ấn + áp nghĩa thành phần: ấn + áp Nghĩa EngCihui coining