印取 yìn qǔ · ấn thủ Hán Việt: ấn thủ · Pinyin: yìn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 取 (thủ)Pinyinyìn qǔHán Việtấn thủCấu tạo印 + 取 · ấn + thủ nghĩa thành phần: ấn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深刻记取。Tân Hoa Tự Điển 1.深刻记取。