印臺
ấn thai
Hán Việt: ấn thai · Pinyin: yìn tái
Tổng quan
Quận Âm Đài của thành phố Đồng Xuyên 銅川市|铜川市, tỉnh Thiểm Tây | khay mực | đệm mực
Nghĩa
Việt
- Cihui Quận Âm Đài của thành phố Đồng Xuyên 銅川市|铜川市, tỉnh Thiểm Tây | khay mực | đệm mực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內裝印料,供蓋印用的油盒。有紅、藍等數種顏色。也稱為「打印臺」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盖图章(主要是橡皮图章或木戳)用的印油盒。亦称打印台。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盖图章(主要是橡皮图章或木戳)用的印油盒。亦称打印台。
Eng
- CC-CEDICT Yintai District of Tongchuan City 銅川市|铜川市[Tong2 chuan1 Shi4], Shaanxi
- CC-CEDICT ink pad|stamp pad
- Cihui Yintai District of Tongchuan City 銅川市|铜川市, Shaanxi