印合

yìn hé ấn hợp

Hán Việt: ấn hợp · Pinyin: yìn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印模、模子。元.蕭德祥《殺狗勸夫.楔子》:「蟲兒打街上過來,眾人都道孫大郎與孫二似一個印合脫下來的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印盒,模子; 印证契合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印盒,模子。 2.印证契合。