印售 ấn thụ Hán Việt: ấn thụ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 售 (thụ)Hán Việtấn thụCấu tạo印 + 售 · ấn + thụ nghĩa thành phần: ấn + thụ Nghĩa EngCihui 印售 yìnshòu* n. print and distribute