印報 yìn bào · ấn báo Hán Việt: ấn báo · Pinyin: yìn bào Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 報 (báo)Pinyinyìn bàoHán Việtấn báoCấu tạo印 + 報 · ấn + báo nghĩa thành phần: ấn + báo