印墨 ấn mặc Hán Việt: ấn mặc Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 墨 (mặc)Hán Việtấn mặcCấu tạo印 + 墨 · ấn + mặc nghĩa thành phần: ấn + mặc Nghĩa EngCihui 印墨 ìnmò n. printing ink