印太
ấn thái
Hán Việt: ấn thái · Pinyin: yìn tài
Tổng quan
Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (từ 印度洋 và 太平洋)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (từ 印度洋 và 太平洋)
Eng
- CC-CEDICT Indo-Pacific (from 印度洋[Yin4 du4 yang2] and 太平洋[Tai4 ping2 Yang2])
- Cihui Indo-Pacific (from 印度洋 and 太平洋)