印契錢

yìn qì qián ấn khế tiễn

Hán Việt: ấn khế tiễn · Pinyin: yìn qì qián

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (khế) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代商税的一种。民间典卖田宅,限两月内赴官府在契约上加盖官府印信,并交纳印契钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代商税的一种。民间典卖田宅,限两月内赴官府在契约上加盖官府印信,并交纳印契钱。